中文圣经
Từ vựng
jù jī

Tích lũy; nhập lại; tập trung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to collect, to meet

bộ thủ thành phần ⿱取乑

to store up, to amass, to accumulate

bộ thủ thành phần ⿰禾只

Xuất hiện trong 1 câu