← Từ vựng
聚首
jù shǒu
tụ họp; gặp gỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
聚
to assemble, to collect, to meet
bộ thủ 耳thành phần ⿱取乑
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
tụ họp; gặp gỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)to assemble, to collect, to meet
chief, head, leader