中文圣经
← Từ vựng
肉桂
ròu guì
quếquế Trung Quốcđại hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
桂

cassia, cinnamon

bộ thủ 木thành phần ⿰木圭Chữ khó đọc · guì

Xuất hiện trong 2 câu