中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
肉
桂
ròu guì
+ Thêm vào bộ của tôi
quế
quế Trung Quốc
đại hồi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
桂
cassia, cinnamon
bộ thủ
木
thành phần
⿰木圭
Chữ khó đọc · guì
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 45:8
KHẢI THỊ 18:13