中文圣经
← Từ vựng
肉眼
ròu yǎn
mắt thườngmắt không kính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 1 câu