中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肌
jī
thịt; cơ bắp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肌
flesh, skin; muscle, tissue; meat on bones
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼几
Xuất hiện trong 1 câu
ĐA-NIÊN 1:10