中文圣经
← Từ vựng
肌
jī
thịtcơ bắp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肌

flesh, skin; muscle, tissue; meat on bones

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼几

Xuất hiện trong 1 câu