中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肚
dù
bụng; phần bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肚
belly; abdomen, bowels
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼土
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 7:20
GIÓP 20:14