中文圣经
← Từ vựng
肚脐
dù qí
rốnống rốntâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肚

belly; abdomen, bowels

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼土
脐

navel; belly, underside

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼齐Chữ khó đọc · qí

Xuất hiện trong 2 câu