中文圣经
← Từ vựng
肠
cháng
HSK 5
ruộtruột non

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肠

intestines; emotions; sausage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼昜

Xuất hiện trong 1 câu