中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肠
cháng
HSK 5
ruột; ruột non
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肠
intestines; emotions; sausage
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼昜
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 5:22