中文圣经
Từ vựng
féi dà

to; sưng phồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ thành phần ⿰⺼巴

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu