← Từ vựng
肩带
jiān dài
dây vai; dây; chỉ; dây spaghetti
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肩
shoulders; to shoulder, to bear
bộ thủ ⺼thành phần ⿸户⺼
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
dây vai; dây; chỉ; dây spaghetti
📄 Trang luyện viết (PDF)shoulders; to shoulder, to bear
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear