中文圣经
Từ vựng
jiān dài

dây vai; dây; chỉ; dây spaghetti

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shoulders; to shoulder, to bear

bộ thủ thành phần ⿸户⺼

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 8 câu