← Từ vựng
肩扛
jiān káng
khiêng trên vai; mang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肩
shoulders; to shoulder, to bear
bộ thủ ⺼thành phần ⿸户⺼
扛
to lift; to carry on one's shoulders
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌工
khiêng trên vai; mang
📄 Trang luyện viết (PDF)shoulders; to shoulder, to bear
to lift; to carry on one's shoulders