← Từ vựng
胃口
wèi kǒu
HSK 7
cơm cháo; thích; sở thích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胃
stomach
bộ thủ ⺼thành phần ⿱田⺼
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
cơm cháo; thích; sở thích
📄 Trang luyện viết (PDF)stomach
mouth; entrance, gate, opening