中文圣经
← Từ vựng
胆大
dǎn dà
can đảmtáo bạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu