中文圣经
Từ vựng
bèi dì lǐ

phía sau; bí mật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 2 câu