中文圣经
← Từ vựng
胖
pàng
HSK 3
béomập mạpchứng béo phì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胖

fat, plump, obese; a fat person

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼半

Xuất hiện trong 1 câu