中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
胖
pàng
HSK 3
béo; mập mạp; chứng béo phì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胖
fat, plump, obese; a fat person
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼半
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 73:7