中文圣经
← 胜仗

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

胜仗
shèng zhàng
chiến thắng; thắng lợi; trận thắng
胜胜胜
仗仗仗