中文圣经
Từ vựng
shèng zhàng

chiến thắng; thắng lợi; trận thắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

victory; to excel, to truimph

bộ thủ thành phần ⿰⺼生

1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry

bộ thủ thành phần ⿰亻丈

Xuất hiện trong 1 câu