中文圣经
Từ vựng
bāo

nhau; tử cung; anh em cùng bố mẹ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

womb, placenta, fetal membrane

bộ thủ thành phần ⿰⺼包

Xuất hiện trong 1 câu