← Từ vựng
胞兄
bāo xiōng
anh cùng bố mẹ; anh trai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胞
womb, placenta, fetal membrane
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼包
兄
elder brother
bộ thủ 儿thành phần ⿱口儿
anh cùng bố mẹ; anh trai
📄 Trang luyện viết (PDF)womb, placenta, fetal membrane
elder brother