中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
胞
兄
bāo xiōng
+ Thêm vào bộ của tôi
anh cùng bố mẹ
anh trai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胞
womb, placenta, fetal membrane
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼包
兄
elder brother
bộ thủ
儿
thành phần
⿱口儿
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 13:20