中文圣经
← 胡言乱语

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

胡言乱语
hú yán luàn yǔ
nói láo; lời nói vô lý; rơm rớm
胡胡胡
言言言
乱乱乱
语语语