中文圣经
← Từ vựng
胡言乱语
hú yán luàn yǔ
nói láolời nói vô lýrơm rớm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胡

recklessly, foolishly; wildly

bộ thủ ⺼thành phần ⿰古⺼
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
乱

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 2 câu