← Từ vựng
胶泥
jiāo ní
đất sét; bùn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胶
glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼交
泥
mud, earth, clay; plaster, paste
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼
đất sét; bùn
📄 Trang luyện viết (PDF)glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue
mud, earth, clay; plaster, paste