中文圣经
Từ vựng
jiāo jié

dán; gắn kết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue

bộ thủ thành phần ⿰⺼交

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 1 câu