← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
胶结
jiāo jié
dángắn kết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
胶
glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼交
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue
knot, tie; to connect, to join