← Từ vựng
能干
néng gàn
HSK 4
có khả năng; có năng lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
có khả năng; có năng lực
📄 Trang luyện viết (PDF)can, may; capable, full of energy
arid, dry; to oppose; to offend; to invade