中文圣经
← Từ vựng
能量
néng liàng
HSK 5
năng lượngkhả năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 1 câu