中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
脊
jǐ
cột sống; xương sống; sống lưng; gân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脊
spine, backbone; ridge
bộ thủ
⺼
thành phần
⿱⿻人?⺼
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 65:10