← Từ vựng
脊背
jǐ bèi
lưng; sống; cột sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脊
spine, backbone; ridge
bộ thủ ⺼thành phần ⿱⿻人?⺼
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
lưng; sống; cột sống
📄 Trang luyện viết (PDF)spine, backbone; ridge
back, backside; to betray, to violate