中文圣经
← Từ vựng
脐带
qí dài
dây rốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脐

navel; belly, underside

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼齐Chữ khó đọc · qí
带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 1 câu