中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
脑
袋
nǎo dài
HSK 4
đầu; hộp sọ; não
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脑
brain
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼⿱亠凶
袋
bag, sack; pocket, pouch
bộ thủ
衣
thành phần
⿱代衣
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 7:16