中文圣经
Từ vựng
nǎo dài
HSK 4

đầu; hộp sọ; não

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

brain

bộ thủ thành phần ⿰⺼⿱亠凶

bag, sack; pocket, pouch

bộ thủ thành phần ⿱代衣

Xuất hiện trong 1 câu