中文圣经
Từ vựng
jiǎo zhǐ

ngón chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

Xuất hiện trong 2 câu