中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
脚
链
jiǎo liàn
+ Thêm vào bộ của tôi
vòng chân
xích chân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼却
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅连
Chữ khó đọc · liàn
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 31:50