中文圣经
Từ vựng
tuō jié
HSK 7

tách rời; rơi lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ thành phần ⿰⺼兑

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 1 câu