中文圣经
← Từ vựng
脱鞋
tuō xié
cởi giày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脱

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
鞋

shoes, footwear in general

bộ thủ 革thành phần ⿰革圭

Xuất hiện trong 2 câu