中文圣经
← Từ vựng
腓尼基
féi ní jī
Phê-ni-xi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腓

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非Chữ khó đọc · féi
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 4 câu