← Từ vựng
腓尼基
féi ní jī
Phê-ni-xi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腓
leg, calf; to wither, to decay
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
Phê-ni-xi
📄 Trang luyện viết (PDF)leg, calf; to wither, to decay
Buddhist nun; used in transliterations
foundation, base