中文圣经
← Từ vựng
腥
xīng
HSK 7
Mùi tanhmùi cá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腥

fishy, rank; raw meat

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼星Chữ khó đọc · xīng

Xuất hiện trong 1 câu