中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
腥
xīng
HSK 7
Mùi tanh; mùi cá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
腥
fishy, rank; raw meat
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼星
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-ÊN 2:20