中文圣经
← 腥臭

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

腥臭
xīng chòu
mùi cá; mùi hôi; mùi taints
腥腥腥
臭臭臭