← Từ vựng
腥臭
xīng chòu
mùi cá; mùi hôi; mùi taints
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腥
fishy, rank; raw meat
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼星
臭
to reek, to smell, to stink
bộ thủ 自thành phần ⿱自犬
mùi cá; mùi hôi; mùi taints
📄 Trang luyện viết (PDF)fishy, rank; raw meat
to reek, to smell, to stink