中文圣经
← Từ vựng
自信
zì xìn
HSK 4
tự tinsự tự tin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 3 câu