中文圣经
Từ vựng
zì qǔ miè wáng

tự vẫy vào chết; tự khai tử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 1 câu