← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
自备
zì bèi
tự chuẩn bịriêng của mìnhtự chứa đựng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
备
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田
self; private, personal; from
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect