中文圣经
Từ vựng
zì dé

thỏa mãn; vui vẻ; tự hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 1 câu