中文圣经
Từ vựng
zì shì

tự phụ; tự kiêng; ngạo mạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to trust, to rely on; to presume

bộ thủ thành phần ⿰忄寺

Xuất hiện trong 1 câu