中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
自
恃
zì shì
+ Thêm vào bộ của tôi
tự phụ
tự kiêng
ngạo mạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ
自
thành phần
⿻目?
恃
to trust, to rely on; to presume
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄寺
Chữ khó đọc · shì
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 14:16