中文圣经
Từ vựng
zì wèi

tự an ủi; thủ dâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to calm, to comfort, to reassure

bộ thủ thành phần ⿱尉心

Xuất hiện trong 1 câu