← Từ vựng
自找
zì zhǎo
tự gây ra; tự vấp ngã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
找
to search for, to look for, to find; change (as in money)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
tự gây ra; tự vấp ngã
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to search for, to look for, to find; change (as in money)