中文圣经
← Từ vựng
自持
zì chí
tự kiềm chếtự chủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
持

to hold, to support, to sustain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌寺

Xuất hiện trong 1 câu