← Từ vựng
自杀
zì shā
HSK 5
tự tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
tự tử
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to kill, to murder, to slaughter; to hurt