中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
自
焚
zì fén
tự thiêu; tự tận
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ
自
thành phần
⿻目?
焚
to burn
bộ thủ
火
thành phần
⿱林火
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 16:18