← Từ vựng
自然
zì rán
HSK 3
thiên nhiên; tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
thiên nhiên; tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
certainly; naturally; suddenly