中文圣经
Từ vựng
zì rán
HSK 3

thiên nhiên; tự nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 4 câu