中文圣经
Từ vựng
zì xíng
HSK 7

tự nguyện; tự mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 2 câu