中文圣经
← 自言自语

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

自言自语
zì yán zì yǔ
tự nói với mình; tự mình nói
自自自
言言言
自自自
语语语